quốc trái

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản nợ của chính phủ: "quốc trái" danh từ dùng để chỉ khoản tiền chính phủ của một quốc gia vay mượn từ các tổ chức, cá nhân trong nước hoặc nước ngoài, thường thông qua việc phát hành trái phiếu chính phủ. Khoản nợ này được sử dụng để đắp thâm hụt ngân sách hoặc đầu cho các dự án công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính phủ phát hành quốc trái để huy động vốn xây dựng cơ sở hạ tầng.
    • Tỷ lệ quốc trái trên GDP một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát hành quốc trái": hành động chính phủ tạo ra bán các công cụ nợ (trái phiếu) để vay tiền.

    • Việc phát hành quốc trái lần này nhằm mục đích tài trợ cho các chương trình an sinh xã hội.
  • "quản lý quốc trái": hoạt động kiểm soát, theo dõi trả nợ quốc gia một cách hiệu quả.

    • Bộ Tài chính trách nhiệm quản lý quốc trái một cách minh bạch bền vững.
Biến thể từ gần giống
  • Công trái (danh từ): Một hình thức vay nợ của chính phủ tương tự "quốc trái", thường được phát hành cho các mục đích công cộng cụ thể. Tuy nhiên, "công trái" đôi khi có thể mang sắc thái chỉ các đợt vay trong nước hoặc cho các dự án đặc thù hơn.
  • Trái phiếu chính phủ (danh từ): Công cụ nợ cụ thể do chính phủ phát hành, phương tiện để tạo ra "quốc trái".
Từ đồng nghĩa
  • Nợ công: Chỉ chung các khoản nợ của khu vực công, bao gồm nợ chính phủ trung ương có thể cả chính quyền địa phương. "Quốc trái" thường một bộ phận chính của "nợ công".
  • Nợ chính phủ: Cách gọi khác, nhấn mạnh chủ thể đi vay chính phủ.
Các cụm từ liên quan
  • Trả nợ quốc trái: Hành động chính phủ hoàn trả cả gốc lẫn lãi cho người nắm giữ trái phiếu khi đến hạn.

    • Ngân sách nhà nước phải dành một phần để trả nợ quốc trái đúng hạn.
  • Tái cấu quốc trái: Hoạt động điều chỉnh lại các điều khoản của khoản nợ (như kỳ hạn, lãi suất) để giảm gánh nặng trả nợ.

    • Quốc gia đó đang đàm phán với các chủ nợ để tái cấu quốc trái.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "quốc trái")

  1. Nợ của chính phủ vay.